cumin seed

Học thuật
Thân thiện
cumin seed

A chef sprinkles cumin seeds into a simmering pot of curry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt thì Ai Cập: "cumin seed" hạt của cây thì Ai Cập (Cuminum cyminum), một loại gia vị mùi thơm nồng, vị hơi đắng ấm, thường được sử dụng trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one teaspoon of cumin seed. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt thì Ai Cập.)
    • She roasted the cumin seeds to enhance their flavor before grinding. ( ấy rang hạt thì Ai Cập để tăng hương vị trước khi xay.)
    • Cumin seed is a key ingredient in many curry powders. (Hạt thì Ai Cập một thành phần chính trong nhiều loại bột ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to temper cumin seeds": phi hạt thì (một kỹ thuật trong ẩm thực Ấn Độ, thường cho hạt thì vào dầu nóng để giải phóng hương vị trước khi thêm các nguyên liệu khác).
    • The first step is to temper cumin seeds in hot ghee. (Bước đầu tiên phi hạt thì trong ghee nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumin (n): thì Ai Cập (có thể chỉ cây, hạt, hoặc bột xay từ hạt).
    • You can use ground cumin instead of cumin seeds. (Bạn có thể dùng bột thì thay cho hạt thì Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeera: tên gọi phổ biến của hạt thì Ai Cập trong tiếng Hindi nhiều ngôn ngữ Nam Á khác.
cumin seed

A chef sprinkles cumin seeds into a simmering pot of curry.

Noun
  1. hạt thì Ai Cập

Từ đồng nghĩa