cumin seed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt thì là Ai Cập: "cumin seed" là hạt của cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum), một loại gia vị có mùi thơm nồng, vị hơi đắng và ấm, thường được sử dụng trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for one teaspoon of cumin seed. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê hạt thì là Ai Cập.)
- She roasted the cumin seeds to enhance their flavor before grinding. (Cô ấy rang hạt thì là Ai Cập để tăng hương vị trước khi xay.)
- Cumin seed is a key ingredient in many curry powders. (Hạt thì là Ai Cập là một thành phần chính trong nhiều loại bột cà ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to temper cumin seeds": phi hạt thì là (một kỹ thuật trong ẩm thực Ấn Độ, thường là cho hạt thì là vào dầu nóng để giải phóng hương vị trước khi thêm các nguyên liệu khác).
- The first step is to temper cumin seeds in hot ghee. (Bước đầu tiên là phi hạt thì là trong ghee nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cumin (n): thì là Ai Cập (có thể chỉ cây, hạt, hoặc bột xay từ hạt).
- You can use ground cumin instead of cumin seeds. (Bạn có thể dùng bột thì là thay cho hạt thì là Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
- Jeera: tên gọi phổ biến của hạt thì là Ai Cập trong tiếng Hindi và nhiều ngôn ngữ Nam Á khác.
Noun
- hạt thì là Ai Cập